可取代

kě qǔ dàikhả thủ đại

Hán Việt: khả thủ đại · Pinyin: kě qǔ dài

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 取 (thủ) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể thay thế

Đức

  • Handedict austauschbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

可取代的 · 取代基 · 取代的 · 可取消 · 可取的 · 取代 · 可取 · 可取之处