可取处 khả thủ xử Hán Việt: khả thủ xử Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 取 (thủ) + 處 (xử)Hán Việtkhả thủ xửTừ loạidanhCấu tạo可 + 取 + 處 · khả + thủ + xử nghĩa thành phần: khả + thủ + xử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điểm tốtMainlandKaggle Zh-Vi saving graceEngCihui saving grace Từ liên quan Gần nghĩa可取消 · 可取的 · 可取 · 可取之处 · 可取代的 · 可取回的 · 可取消的 · 可取代