可受載 khả thụ tái Hán Việt: khả thụ tái Tổng quan chất tải được Cấu tạo: 可 (khả) + 受 (thụ) + 載 (tái)Hán Việtkhả thụ táiCấu tạo可 + 受 + 載 · khả + thụ + tái nghĩa thành phần: khả + thụ + tái Nghĩa ViệtCihui chất tải được