可變地 khả biến địa Hán Việt: khả biến địa Tổng quan xem changeable Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 地 (địa)Hán Việtkhả biến địaCấu tạo可 + 變 + 地 · khả + biến + địa nghĩa thành phần: khả + biến + địa Nghĩa ViệtCihui xem changeable