可變硬

khả biến ngạnh

Hán Việt: khả biến ngạnh

Tổng quan

có thể làm đặc lại, có thể rắn lại; có thể làm đông đặc

Cấu tạo: (khả) + (biến) + (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể làm đặc lại, có thể rắn lại; có thể làm đông đặc