可變符號

khả biến phù hào

Hán Việt: khả biến phù hào

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (biến) + (phù) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可變符號 ěbiàn fúhào n. <lg.> variable symbol