可口兒 khả khẩu nhi Hán Việt: khả khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtkhả khẩu nhiCấu tạo可 + 口 + 兒 · khả + khẩu + nhi nghĩa thành phần: khả + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 可口兒 ěkǒur ►See kěkǒu