可口儿

khả khẩu nhi

Hán Việt: khả khẩu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngon
  • Biên soạn ►See kěkǒu

Eng

  • Cihui 可口兒 ěkǒur ►See kěkǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

可口地 · 可口的 · 可口 · 可口可乐 · 口儿 · 可口吹的 · 可口饭菜