可口饭菜 kě kǒu fàn cài·khả khẩu phạn thái Hán Việt: khả khẩu phạn thái · Pinyin: kě kǒu fàn cài Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 口 (khẩu) + 飯 (phạn) + 菜 (thái)Pinyinkě kǒu fàn càiHán Việtkhả khẩu phạn tháiCấu tạo可 + 口 + 飯 + 菜 · khả + khẩu + phạn + thái nghĩa thành phần: khả + khẩu + phạn + thái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kinh giớiĐứcHandedict Bohnenkraut Từ liên quan Gần nghĩa可口可乐 · 可口地 · 可口的 · 可口可乐公司 · 可口吹的 · 可口儿 · 可口可乐零度