可口吹的

khả khẩu xuy đích

Hán Việt: khả khẩu xuy đích

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 口 (khẩu) + 吹 (xuy) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể thổi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi whistleable

Eng

  • Cihui whistleable

Từ liên quan

Gần nghĩa

可口可乐 · 可口地 · 可口的 · 吹的人 · 可口可乐公司 · 可口饭菜 · 可口儿 · 可口可乐零度