可口吹的 khả khẩu xuy đích Hán Việt: khả khẩu xuy đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 口 (khẩu) + 吹 (xuy) + 的 (đích)Hán Việtkhả khẩu xuy đíchCấu tạo可 + 口 + 吹 + 的 · khả + khẩu + xuy + đích nghĩa thành phần: khả + khẩu + xuy + đích Nghĩa EngCihui whistleable