可召回 kě zhào huí · khả triệu hồi Hán Việt: khả triệu hồi · Pinyin: kě zhào huí Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 召 (triệu) + 回 (hồi)Pinyinkě zhào huíHán Việtkhả triệu hồiCấu tạo可 + 召 + 回 · khả + triệu + hồi nghĩa thành phần: khả + triệu + hồi