可可製品 kě kě zhì pǐn · khả khả chế phẩm Hán Việt: khả khả chế phẩm · Pinyin: kě kě zhì pǐn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 可 (khả) + 製 (chế) + 品 (phẩm)Pinyinkě kě zhì pǐnHán Việtkhả khả chế phẩmCấu tạo可 + 可 + 製 + 品 · khả + khả + chế + phẩm nghĩa thành phần: khả + khả + chế + phẩm