可可子兒 khả khả tử nhi Hán Việt: khả khả tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 可 (khả) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việtkhả khả tử nhiCấu tạo可 + 可 + 子 + 兒 · khả + khả + tử + nhi nghĩa thành phần: khả + khả + tử + nhi Nghĩa EngCihui 可可子兒 ěkězǐr n. cocoa beans