可可比奇 kě kě bǐ qí · khả khả bỉ kì Hán Việt: khả khả bỉ kì · Pinyin: kě kě bǐ qí Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 可 (khả) + 比 (bỉ) + 奇 (kì)Pinyinkě kě bǐ qíHán Việtkhả khả bỉ kìCấu tạo可 + 可 + 比 + 奇 · khả + khả + bỉ + kì nghĩa thành phần: khả + khả + bỉ + kì