可可波羅

kě kě bō luó khả khả ba la

Hán Việt: khả khả ba la · Pinyin: kě kě bō luó

Tổng quan

cocobolo (mượn từ)

Cấu tạo: (khả) + (khả) + (ba) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cocobolo (mượn từ)

Eng

  • CC-CEDICT cocobolo (loanword)
  • Cihui cocobolo (loanword)