可啟動 kě qǐ dòng · khả khải động Hán Việt: khả khải động · Pinyin: kě qǐ dòng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 啟 (khải) + 動 (động)Pinyinkě qǐ dòngHán Việtkhả khải độngCấu tạo可 + 啟 + 動 · khả + khải + động nghĩa thành phần: khả + khải + động