可告訴 kě gào su · khả cáo tố Hán Việt: khả cáo tố · Pinyin: kě gào su Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 告 (cáo) + 訴 (tố)Pinyinkě gào suHán Việtkhả cáo tốCấu tạo可 + 告 + 訴 · khả + cáo + tố nghĩa thành phần: khả + cáo + tố