可和性
khả hòa tính
Hán Việt: khả hòa tính
Tổng quan
(giải tích) tính khả tổng, tính khả tích, absolute s. (giải tích) tính tuyệt đối, normal s. tính khả tổng chuẩn tắc, regular s. tính khả tổng đều , strong s. (giải tích) tính khả tổng mạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải tích) tính khả tổng, tính khả tích, absolute s. (giải tích) tính tuyệt đối, normal s. tính khả tổng chuẩn tắc, regular s. tính khả tổng đều , strong s. (giải tích) tính khả tổng mạnh