可喜种 khả hỉ chủng Hán Việt: khả hỉ chủng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 喜 (hỉ) + 种 (chủng)Hán Việtkhả hỉ chủngCấu tạo可 + 喜 + 种 · khả + hỉ + chủng nghĩa thành phần: khả + hỉ + chủng