可嗓子 khả tảng tử Hán Việt: khả tảng tử Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 嗓 (tảng) + 子 (tử)Hán Việtkhả tảng tửCấu tạo可 + 嗓 + 子 · khả + tảng + tử nghĩa thành phần: khả + tảng + tử Nghĩa EngCihui 可嗓子 ěsǎngzi adv. <coll.> at full voice