可嘉地 khả gia địa Hán Việt: khả gia địa Tổng quan đáng khen, đáng ca ngợi Cấu tạo: 可 (khả) + 嘉 (gia) + 地 (địa)Hán Việtkhả gia địaTừ loạitrạngCấu tạo可 + 嘉 + 地 · khả + gia + địa nghĩa thành phần: khả + gia + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đáng khenMainlandKaggle Zh-Vi laudably Từ liên quan Gần nghĩa可嘉 · 可嘉的成就