可嘉地

khả gia địa

Hán Việt: khả gia địa

Tổng quan

đáng khen, đáng ca ngợi

Cấu tạo: (khả) + (gia) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng khen, đáng ca ngợi