可固化

khả cố hóa

Hán Việt: khả cố hóa

Tổng quan

có thể làm đặc lại, có thể rắn lại; có thể làm đông đặc

Cấu tạo: (khả) + (cố) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể làm đặc lại, có thể rắn lại; có thể làm đông đặc