可固定 khả cố định Hán Việt: khả cố định Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 固 (cố) + 定 (định)Hán Việtkhả cố địnhCấu tạo可 + 固 + 定 · khả + cố + định nghĩa thành phần: khả + cố + định Nghĩa EngCihui mountable