可圈可點
khả quyển khả điểm
Hán Việt: khả quyển khả điểm · Pinyin: kě quān kě diǎn
Tổng quan
xuất sắc (màn trình diễn, thành tích, v.v.) | đáng khen ngợi
Nghĩa
Việt
- Cihui xuất sắc (màn trình diễn, thành tích, v.v.) | đáng khen ngợi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文章精彩,值得加以圈点,形容表现好,值得肯定或赞扬:影片中男女主角的表演都~。
Eng
- CC-CEDICT remarkable (performance, achievement etc)|worthy of praise
- Cihui remarkable (performance, achievement etc); worthy of praise