可圈可點
khả quyển khả điểm
Hán Việt: khả quyển khả điểm · Pinyin: kě quān kě diǎn
Tổng quan
xuất sắc (màn trình diễn, thành tích, v.v.) | đáng khen ngợi
Nghĩa
Việt
- Cihui xuất sắc (màn trình diễn, thành tích, v.v.) | đáng khen ngợi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 圈、點為表示文章精彩、重要的記號。「可圈可點」比喻表現突出,值得嘉許、肯定。如:「我校田賽代表隊最近表現得可圈可點,連連刷新跳高的全國紀錄。」
Eng
- CC-CEDICT remarkable (performance, achievement etc)|worthy of praise
- Cihui remarkable (performance, achievement etc); worthy of praise