可地延

kě dì yánkhả địa duyên

Hán Việt: khả địa duyên · Pinyin: kě dì yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.复姓◇改为可氏。参阅《魏书.官氏志》。

Cấu tạo: 可 (khả) + 地 (địa) + 延 (duyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓◇改为可氏。参阅《魏书.官氏志》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

可地 · 可地阿明