可地阿明 khả địa a minh Hán Việt: khả địa a minh Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 地 (địa) + 阿 (a) + 明 (minh)Hán Việtkhả địa a minhTừ loạidanhCấu tạo可 + 地 + 阿 + 明 · khả + địa + a + minh nghĩa thành phần: khả + địa + a + minh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 coramineMainlandKaggle Zh-Vi coramineEngCihui coramine Từ liên quan Gần nghĩa阿明洛芬 · 可地延 · 阿明拉谢特 · 阿明迈韦斯