可地阿明 khả địa a minh Hán Việt: khả địa a minh Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 地 (địa) + 阿 (a) + 明 (minh)Hán Việtkhả địa a minhCấu tạo可 + 地 + 阿 + 明 · khả + địa + a + minh nghĩa thành phần: khả + địa + a + minh Nghĩa EngCihui coramine