可培養 kě péi yǎng · khả bồi dưỡng Hán Việt: khả bồi dưỡng · Pinyin: kě péi yǎng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 培 (bồi) + 養 (dưỡng)Pinyinkě péi yǎngHán Việtkhả bồi dưỡngCấu tạo可 + 培 + 養 · khả + bồi + dưỡng nghĩa thành phần: khả + bồi + dưỡng