可增加 kě zēng jiā · khả tăng gia Hán Việt: khả tăng gia · Pinyin: kě zēng jiā Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 增 (tăng) + 加 (gia)Pinyinkě zēng jiāHán Việtkhả tăng giaCấu tạo可 + 增 + 加 · khả + tăng + gia nghĩa thành phần: khả + tăng + gia