可威嚇

khả uy hách

Hán Việt: khả uy hách

Tổng quan

tính có thể ép được, tính có thể vắt được, sự có thể tống tiền được, sự có thể bóp nặn được

Cấu tạo: (khả) + (uy) + (hách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính có thể ép được, tính có thể vắt được, sự có thể tống tiền được, sự có thể bóp nặn được