可守住 kě shǒu zhù · khả thủ trụ Hán Việt: khả thủ trụ · Pinyin: kě shǒu zhù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 守 (thủ) + 住 (trụ)Pinyinkě shǒu zhùHán Việtkhả thủ trụCấu tạo可 + 守 + 住 · khả + thủ + trụ nghĩa thành phần: khả + thủ + trụ