可完成 kě wán chéng · khả hoàn thành Hán Việt: khả hoàn thành · Pinyin: kě wán chéng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 完 (hoàn) + 成 (thành)Pinyinkě wán chéngHán Việtkhả hoàn thànhCấu tạo可 + 完 + 成 · khả + hoàn + thành nghĩa thành phần: khả + hoàn + thành