可定向 khả định hướng Hán Việt: khả định hướng Tổng quan định hướng Cấu tạo: 可 (khả) + 定 (định) + 向 (hướng)Hán Việtkhả định hướngCấu tạo可 + 定 + 向 · khả + định + hướng nghĩa thành phần: khả + định + hướng Nghĩa ViệtCihui định hướng