可定義 kě dìng yì · khả định nghĩa Hán Việt: khả định nghĩa · Pinyin: kě dìng yì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 定 (định) + 義 (nghĩa)Pinyinkě dìng yìHán Việtkhả định nghĩaCấu tạo可 + 定 + 義 · khả + định + nghĩa nghĩa thành phần: khả + định + nghĩa