可容許

kě róng xǔ khả dung hứa

Hán Việt: khả dung hứa · Pinyin: kě róng xǔ

Tổng quan

tính có thể chấp nhận được, tính có thể thừa nhận được, tính có thể nhận; tính có thể thu nạp; tính có thể kết nạp

Cấu tạo: (khả) + (dung) + (hứa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính có thể chấp nhận được, tính có thể thừa nhận được, tính có thể nhận; tính có thể thu nạp; tính có thể kết nạp