可審性 khả thẩm tính Hán Việt: khả thẩm tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 審 (thẩm) + 性 (tính)Hán Việtkhả thẩm tínhCấu tạo可 + 審 + 性 · khả + thẩm + tính nghĩa thành phần: khả + thẩm + tính Nghĩa EngCihui auditability