可对照

kě duì zhàokhả đối chiếu

Hán Việt: khả đối chiếu · Pinyin: kě duì zhào

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 對 (đối) + 照 (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể so sánh

Đức

  • Handedict vergleichbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

对照的 · 对照组 · 对照者 · 对照表 · 可对抗的 · 可对立的 · 对照 · 对照乐节