可對照 kě duì zhào · khả đối chiếu Hán Việt: khả đối chiếu · Pinyin: kě duì zhào Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 對 (đối) + 照 (chiếu)Pinyinkě duì zhàoHán Việtkhả đối chiếuCấu tạo可 + 對 + 照 · khả + đối + chiếu nghĩa thành phần: khả + đối + chiếu