可寻址

kě xún zhǐkhả tầm chỉ

Hán Việt: khả tầm chỉ · Pinyin: kě xún zhǐ

Tổng quan

có thể định địa chỉ (tin học)

Cấu tạo: 可 (khả) + 尋 (tầm) + 址 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể truy cập qua một địa chỉ

Eng

  • Cihui addressable (computing); accessible via an address

Từ liên quan

Gần nghĩa

寻址 · 寻址方式