可對易 kě duì yì · khả đối dịch Hán Việt: khả đối dịch · Pinyin: kě duì yì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 對 (đối) + 易 (dịch)Pinyinkě duì yìHán Việtkhả đối dịchCấu tạo可 + 對 + 易 · khả + đối + dịch nghĩa thành phần: khả + đối + dịch