可就是 khả tựu thị Hán Việt: khả tựu thị Tổng quan nhưng chỉ có Cấu tạo: 可 (khả) + 就 (tựu) + 是 (thị)Hán Việtkhả tựu thịCấu tạo可 + 就 + 是 · khả + tựu + thị nghĩa thành phần: khả + tựu + thị Nghĩa ViệtCihui nhưng chỉ cóEngCihui 可就是 ějiùshi* v.p. <coll.> you are right; yes||►See also kějiùshì