可展伸 kě zhǎn shēn · khả triển thân Hán Việt: khả triển thân · Pinyin: kě zhǎn shēn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 展 (triển) + 伸 (thân)Pinyinkě zhǎn shēnHán Việtkhả triển thânCấu tạo可 + 展 + 伸 · khả + triển + thân nghĩa thành phần: khả + triển + thân