可展性

kě zhǎn xìng khả triển tính

Hán Việt: khả triển tính · Pinyin: kě zhǎn xìng

Tổng quan

tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn, (nghĩa bóng) tính dễ bảo

Cấu tạo: (khả) + (triển) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn, (nghĩa bóng) tính dễ bảo