可崇敬地

khả sùng kính địa

Hán Việt: khả sùng kính địa

Tổng quan

đáng mến, đáng yêu

Cấu tạo: (khả) + (sùng) + (kính) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng mến, đáng yêu