可平息 kě píng xí · khả bình tức Hán Việt: khả bình tức · Pinyin: kě píng xí Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 平 (bình) + 息 (tức)Pinyinkě píng xíHán Việtkhả bình tứcCấu tạo可 + 平 + 息 · khả + bình + tức nghĩa thành phần: khả + bình + tức