可延長 kě yán cháng · khả duyên trường Hán Việt: khả duyên trường · Pinyin: kě yán cháng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 延 (duyên) + 長 (trường)Pinyinkě yán chángHán Việtkhả duyên trườngCấu tạo可 + 延 + 長 · khả + duyên + trường nghĩa thành phần: khả + duyên + trường