可建議 kě jiàn yì · khả kiến nghị Hán Việt: khả kiến nghị · Pinyin: kě jiàn yì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 建 (kiến) + 議 (nghị)Pinyinkě jiàn yìHán Việtkhả kiến nghịCấu tạo可 + 建 + 議 · khả + kiến + nghị nghĩa thành phần: khả + kiến + nghị