可彎曲 kě wān qǔ · khả loan khúc Hán Việt: khả loan khúc · Pinyin: kě wān qǔ Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 彎 (loan) + 曲 (khúc)Pinyinkě wān qǔHán Việtkhả loan khúcCấu tạo可 + 彎 + 曲 · khả + loan + khúc nghĩa thành phần: khả + loan + khúc