可歸因 kě guī yīn · khả quy nhân Hán Việt: khả quy nhân · Pinyin: kě guī yīn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 歸 (quy) + 因 (nhân)Pinyinkě guī yīnHán Việtkhả quy nhânCấu tạo可 + 歸 + 因 · khả + quy + nhân nghĩa thành phần: khả + quy + nhân