可征服 kě zhēng fú · khả chinh phục Hán Việt: khả chinh phục · Pinyin: kě zhēng fú Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 征 (chinh) + 服 (phục)Pinyinkě zhēng fúHán Việtkhả chinh phụcCấu tạo可 + 征 + 服 · khả + chinh + phục nghĩa thành phần: khả + chinh + phục