可待因

kě dài yīn khả đãi nhân

Hán Việt: khả đãi nhân · Pinyin: kě dài yīn

Tổng quan

codein (từ mượn)

Cấu tạo: (khả) + (đãi) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui codein (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種生物鹼。為英語codeine的音譯。為結晶性的粉末,可自鴉片抽提或將嗎啡甲基化而得。無色無臭、味苦,常用作麻藥性鎮痛劑及鎮咳劑。也譯作「可答因」、「可提因」。

Eng

  • CC-CEDICT codeine (loanword)
  • Cihui codeine (loanword)