可得性

khả đắc tính

Hán Việt: khả đắc tính

Tổng quan

tính sẵn sàng để dùng, tính có thể dùng được, sự có thể kiếm được, sự có thể mua được, sự có thể có được, sự có hiệu lực, sự có giá trị, tính có lợi, tính ích lợi

Cấu tạo: (khả) + (đắc) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính sẵn sàng để dùng, tính có thể dùng được, sự có thể kiếm được, sự có thể mua được, sự có thể có được, sự có hiệu lực, sự có giá trị, tính có lợi, tính ích lợi